(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَدِيء
B1
صفة (مذكر) Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, In ấn

رَدِيء

radīʾ
chất lượng hình ảnh kém
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة تصف شيئًا ذا جودة منخفضة أو متدنية.

Tiếng Việt

Thấp kém hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا الفيلم رديء."

    "Bộ phim này có chất lượng kém."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

سَيِّئ (Tồi tệ) مُتَدَنِّي (Thấp kém)

Addad

جَيِّد (Tốt) مُمْتاز (Xuất sắc)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-d-ʾ | Giải thích: Mô tả chất lượng kém, không đạt yêu cầu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)