رَفِيعٌ
rafīʿ
trang trọng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَصْفٌ لِشَخْصٍ مُهَذَّبٍ وَذُو ذَوْقٍ رَفِيعٍ
Tiếng Việt
Lịch sự, tao nhã, trang trọng, phù hợp với phong thái của triều đình; lịch thiệp và có phong cách một cách cầu kỳ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ حَدِيثُهُ رَفِيعًا وَمُؤَدَّبًا."
"Lời nói của anh ấy trang trọng và lịch sự."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: r-f-ʿ | Tính từ giống đực. Thường dùng để miêu tả người có phong thái lịch sự, tao nhã.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | رَفِيعَةٌ |
"هَذِهِ دَرَجَةٌ رَفِيعَةٌ."
Đây là một cấp độ cao.
|
| Plural (Jama') | رِفَاعٌ |
"هَؤُلَاءِ عُلَمَاءُ رِفَاعٌ."
Những người này là những học giả cao quý.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَرْفَعُ |
"هُوَ أَرْفَعُ مَقَامًا."
Anh ấy có một vị trí cao hơn.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
