زَرَعَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَامَ بِفَلَاحَةِ الأَرْضِ لِزِرَاعَةِ الْمَحَاصِيلِ أَوِ النَّبَاتَاتِ.
Tiếng Việt
Cày cấy, vun trồng đất đai để trồng trọt hoặc làm vườn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"زَرَعَ الْفَلَّاحُ الْقَمْحَ فِي الْحَقْلِ."
"Người nông dân đã vun trồng lúa mì trên cánh đồng."
-
"يَزْرَعُونَ الْأَشْجَارَ لِتَجْمِيلِ الْمَدِينَةِ."
"Họ vun trồng cây cối để làm đẹp thành phố."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ز-ر-ع (z-r-ʿ). Đây là một động từ nhóm I (Form I) mang nghĩa "trồng, gieo, vun trồng, canh tác". Các dạng liên quan thường gặp:
- Hiện tại: يَزْرَعُ (yazraʿu) - anh ấy vun trồng
- Danh động từ (Masdar): زِرَاعَةٌ (zirāʿatun) - sự vun trồng, việc trồng trọt, nông nghiệp.
- Người thực hiện (Active participle): زَارِعٌ (zāriʿun) - người vun trồng, nông dân.
- Vật được thực hiện (Passive participle): مَزْرُوعٌ (mazrūʿun) - cây trồng, vật được vun trồng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | زَرَعَ | zarā'a |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَزْرَعُ | yazra'u |
| Masdar (Verbal Noun) | زِرَاعَةٌ | zirā'ah |
