(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَادَة
B2
اِسْم (مُذَكَّر) Xã hội, Giao tiếp

سَادَة

sādah
các quý ông
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

رجال محترمون أو ذوو مكانة اجتماعية

Tiếng Việt

Số nhiều của 'gentleman': những người đàn ông lịch sự, chu đáo hoặc có địa vị xã hội cao; một hình thức xưng hô lịch sự với một nhóm đàn ông.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِسْتَقْبَلَ السَّادَةُ الْوَفْدَ بِحَفَاوَة."

    "Các quý ông đã tiếp đón phái đoàn một cách nồng nhiệt."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نُبَلاء (Giới quý tộc) أَشْرَاف (Những người cao quý)

Addad

عَامَّة (Dân thường)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: سَادَة (Broken Plural). Dịch nghĩa: Những người đàn ông lịch sự, đáng kính trọng, hoặc có địa vị xã hội cao. Đây là dạng số nhiều bất quy tắc của 'سَيِّد' (sayyid - quý ông).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)