شَرِسٌ
sharisun
khó chịu
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير مستعد لمساعدة الآخرين أو التكيف مع احتياجاتهم. غير لطيف.
Tiếng Việt
Không sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ شَخْصٌ شَرِسٌ لَا يُحِبُّ مُسَاعَدَةَ الْآخَرِينَ."
"Anh ta là một người khó chịu, không thích giúp đỡ người khác."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: sh-r-s | Giải thích: Thường dùng để miêu tả người có thái độ không thân thiện, khó gần hoặc không muốn hợp tác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | شَرِسَةٌ |
"هِيَ كَلْبَةٌ شَرِسَةٌ."
Cô ấy là một con chó cái hung dữ.
|
| Plural (Jama') | شِرَاسٌ |
"هَذِهِ كِلَابٌ شِرَاسٌ."
Đây là những con chó hung dữ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَشْرَسُ |
"اَلْأَسَدُ أَشْرَسُ مِنَ اَلذِّئْبِ."
Sư tử hung dữ hơn sói.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
