(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَغِيرٌ
A2
Adjective, Masculine ص - - غ - - ر Kinh tế, Khoa học xã hội

صَغِيرٌ

ṣaghīrun
quy mô nhỏ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قليل الحجم أو النطاق

Tiếng Việt

Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ يَمْلِكُ مَتْجَرًا صَغِيرًا."

    "Anh ấy sở hữu một cửa hàng nhỏ."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: صِغَارٌ (ṣighārun) - Broken Plural. Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật có kích thước nhỏ hoặc quy mô nhỏ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) صَغِيرَةٌ
ṣaghīratun
Plural (Jama') صِغَارٌ
ṣighārun
Elative (Comparative) أَصْغَرُ
ʾaṣgharu
(Vị trí vocab_tab4_inline)