ضَائِع
ḍāʾiʿ
mất phương hướng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فاقد الاتجاه أو الهدف، مرتبك وغير قادر على التفكير بوضوح
Tiếng Việt
Mất phương hướng, bối rối về vị trí của mình và không thể suy nghĩ rõ ràng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الرجل الضائع يبحث عن طريقه."
"Người đàn ông mất phương hướng đang tìm đường."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ض-و-ع | Giải thích: Dùng để miêu tả người hoặc vật bị lạc, mất phương hướng. Cũng có thể dùng để chỉ sự bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | ضَائِعَة |
"الحقيبة الضائعة"
Cái túi bị mất (bị đánh rơi)
|
| Plural (Jama') | ضَائِعُون |
"الأطفال الضائعون"
Những đứa trẻ bị lạc
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَضْيَع |
"هذا هو الحل الأضيع"
Đây là giải pháp lãng phí nhất.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
