ضَجِرٌ
ḍajir
chán ngán
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَعَرَ بِالْمَلَلِ وَفَقَدَ الاِهْتِمَامَ
Tiếng Việt
Mệt mỏi, chán ngán, mất hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì hoặc ai đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَنَا ضَجِرٌ مِن هَذَا العَمَلِ."
"Tôi chán công việc này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ض-ج-ر | Diễn tả trạng thái chán nản, mệt mỏi.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
