(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ضِدَّ
B1
شبه الجملة (Prepositional phrase) Tổng quát

ضِدَّ

ḍidda
phản đối
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِعَكْسِ أو مُخَالِف لِشَيْءٍ

Tiếng Việt

Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ ضِدَّ الفَسَادِ"

    "Anh ấy phản đối tham nhũng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُعَارِض لِ (Phản đối) مُخَالِف لِ (Không đồng ý với)

Addad

مُؤَيِّد لِ (ủng hộ) مُوَافِق عَلَى (đồng ý với)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Not applicable)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)