عَابِسٌ
'ābisun
cau mày
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشخص الذي يعبس أو يتجهم
Tiếng Việt
Dạng V-ing của động từ 'frown': cau mày để thể hiện sự không hài lòng hoặc sự tập trung.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ وَجْهُهُ عَابِسًا طَوَالَ الْوَقْتِ."
"Khuôn mặt anh ta cau có suốt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ع-ب-س | اسم الفاعل من الفعل 'عَبَسَ' (ʿabasa) - cau mày. Chỉ người đang cau mày. Cần phân biệt với động từ nguyên thể (infinitive).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | عَابِسٌ |
"جَاءَ رَجُلٌ عَابِسٌ." Một người đàn ông cau có đã đến. |
| Accusative (Mansub) | عَابِسًا |
"رَأَيْتُ رَجُلًا عَابِسًا." Tôi đã thấy một người đàn ông cau có. |
| Genitive (Majrur) | عَابِسٍ |
"نَظَرْتُ إِلَى رَجُلٍ عَابِسٍ." Tôi đã nhìn vào một người đàn ông cau có. |
| Plural | عَابِسُونَ |
(Sound Plural) "جَاءَ رِجَالٌ عَابِسُونَ." Những người đàn ông cau có đã đến. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
