(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَاجِزٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) Tổng quát

عَاجِزٌ

'ājizun
không đủ sức
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير قادر على فعل شيء ما

Tiếng Việt

Không có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó; không đủ sức để.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ عَاجِزٌ عَنْ إِتْمَامِ الْمَهَامّ"

    "Anh ấy không đủ sức để hoàn thành các nhiệm vụ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ضَعِيف (Yếu đuối)

Addad

قَادِر (Có khả năng)

Ghi chú

Lưu ý

جَمْع: عَاجِزُونَ (صَوْتِيّ مُذَكَّر). Nghĩa là không có khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện điều gì đó. Cần chú ý sự khác biệt giữa giống đực (مُذَكَّر) và giống cái (مُؤَنَّث) khi sử dụng tính từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)