(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَبْدٌ
A2
اِسْمٌ مُذَكَّر (Danh từ, giống đực) ع - - ب - - د masculine Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

عَبْدٌ

'abdun
nô lệ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شخص مملوك لغيره ويُجبر على إطاعته.

Tiếng Việt

Một người là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải phục tùng họ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ العَبْدُ يَعْمَلُ بِجِدٍّ لِسَيِّدِهِ."

    "Người nô lệ làm việc chăm chỉ cho chủ của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

رَقِيق (Nô lệ (nghĩa rộng hơn))

Addad

حُرّ (Người tự do)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: عَبِيد (Broken Plural) | Gốc từ: ع-ب-د | 'عبد' thường dùng để chỉ người hầu hoặc người phục tùng một cách tôn giáo.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) عَبْدَانِ
ʿabdāni
Plural (Jama') عِبَاد
ʿibād
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)