(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَدَا
B1
حَرْفُ جَرّ General English

عَدَا

'adā
ngoại trừ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِاسْتِثْنَاء

Tiếng Việt

Ngoại trừ; không tính đến.

Ví dụ (Amthilah)

  • "جَاءَ ٱلْقَوْمُ عَدَا زَيْدًا"

    "Mọi người đã đến, ngoại trừ Zayd."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِلَّا (Ngoại trừ) غَيْر (Không)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: 'عَدَا' là giới từ dùng để chỉ sự loại trừ hoặc ngoại lệ. Nó tương đương với 'ngoại trừ', 'trừ khi'. Lưu ý rằng đôi khi nó có thể đóng vai trò như một động từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)