عَدَا
'adā
ngoại trừ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"جَاءَ ٱلْقَوْمُ عَدَا زَيْدًا"
"Mọi người đã đến, ngoại trừ Zayd."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Giải thích: 'عَدَا' là giới từ dùng để chỉ sự loại trừ hoặc ngoại lệ. Nó tương đương với 'ngoại trừ', 'trừ khi'. Lưu ý rằng đôi khi nó có thể đóng vai trò như một động từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
