(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَدَمٌ
B2
اِسْم (مُذَكَّر) ع - - د - - م masculine Triết học, Ngôn ngữ học

عَدَمٌ

'adam
sự không tồn tại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة أو حقيقة عدم الوجود

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْعَدَمُ لَيْسَ حَلًّا."

    "Sự không tồn tại không phải là một giải pháp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

فُقْدَان (Sự mất mát) اِنْعِدَام (Sự tiêu biến, sự không còn)

Addad

وُجُود (Sự tồn tại)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-د-م | جمع: أَعْدَام (Broken Plural) | 'عدم' có nghĩa là 'sự không tồn tại', 'thiếu', hoặc 'vắng mặt'. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn để diễn tả sự phủ định hoặc thiếu một cái gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') عَدَمٌ
"اَلْعَدَمُ مُسْتَحِيلٌ"
Hư vô là bất khả thi.
Accusative (Mansub) عَدَمًا
"خَلَقَ اللهُ الْكَوْنَ مِنَ الْعَدَمِ خَلْقًا"
Allah đã tạo ra vũ trụ từ hư vô.
Genitive (Majrur) عَدَمٍ
"نَجَا مِنَ الْعَدَمِ"
Anh ấy đã thoát khỏi sự hủy diệt.
Plural/Dual أَعْدَام
Broken Plural
"تَوَقُّعَاتُ الْأَعْدَامِ غَيْرُ مُبَرَّرَة"
Những kỳ vọng về sự hủy diệt là không chính đáng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)