(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَلَى
A1
حَرْفُ جَرّ (Preposition) Tổng quát

عَلَى

'alā
lên trên
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلمة تستخدم للدلالة على مكان أو موقع فوق شيء ما.

Tiếng Việt

Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الكِتَابُ عَلَى المَكْتَبِ."

    "Quyển sách ở trên bàn."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ hoặc số nhiều vì đây là giới từ. Nghĩa là 'trên, lên trên'. Thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự vượt trội.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)