عَمَّرَ
ʿammara
sống lâu hơn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عاشَ مُدَّةً أَطْوَلَ مِن شَخْصٍ آخَرَ أو شَيْءٍ آخَرَ
Tiếng Việt
Sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó; tồn tại lâu hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عَمَّرَ جَدِّي سِنِينَ طَوِيلَةً بَعْدَ وَفَاةِ جَدَّتِي."
"Ông tôi sống lâu hơn nhiều năm sau khi bà tôi qua đời."
-
"يُعَمِّرُ بَعْضُ النَّاسِ أَكْثَرَ مِنْ مِئَةِ سَنَةٍ."
"Một số người sống lâu hơn một trăm tuổi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-م-ر (ʿ-m-r) | Động từ Form II (فَعَّلَ). Thường được dùng để chỉ việc sống thọ, sống lâu. Khi đi với giới từ بَعْدَ (baʿda - sau), nó có nghĩa là "sống lâu hơn ai đó", "sống sót sau khi ai đó qua đời".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | عَمَّرَ | ʿammarra |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُعَمِّرُ | yuʿammiru |
| Masdar (Verbal Noun) | تَعْمِيرٌ | taʿmīr |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
