(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُمْلَةٌ
A2
اِسْم (Feminine) ع - - م - - ل feminine Kinh tế

عُمْلَةٌ

'umlahun
tiền tệ
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

النقود المتداولة في بلد أو اقتصاد

Tiếng Việt

Tiền tệ đang được sử dụng hoặc lưu hành thực tế trong một quốc gia hoặc nền kinh tế.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تستخدم السعودية الريال السعودي كعملة رسمية."

    "Ả Rập Saudi sử dụng riyal Saudi làm tiền tệ chính thức."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نَقْد (Tiền mặt) دَرَاهِم (Tiền (số nhiều, cổ điển))

Addad

دَيْن (Nợ)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: عُمْلَاتٌ (Sound Plural). Gốc từ: ع-م-ل (ayn-mim-lam). 'Tiền tệ' trong tiếng Ả Rập thường chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể của một quốc gia.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) عُمْلَةٌ
"هَٰذِهِ عُمْلَةٌ جَدِيدَةٌ."
Đây là một đồng tiền mới.
Accusative (Mansub - Đối cách) عُمْلَةً
"اِشْتَرَيْتُ عُمْلَةً ذَهَبِيَّةً."
Tôi đã mua một đồng tiền vàng.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) عُمْلَةٍ
"لَدَيَّ قِيمَةٌ كَبِيرَةٌ مِنْ عُمْلَةٍ صَعْبَةٍ."
Tôi có một giá trị lớn bằng ngoại tệ mạnh.
Plural (Jama' - Số nhiều) عُمُلاَتٌ
Sound Plural (Feminine)
"تَتَدَاوَلُ الْبُنُوكُ الْعُمُلاَتِ الْأَجْنَبِيَّةَ."
Các ngân hàng giao dịch ngoại tệ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)