(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَرِيبٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Giao tiếp hàng ngày

غَرِيبٌ

gharīb
những người kỳ lạ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَخْصٌ أَوْ شَيْءٌ مُخْتَلِفٌ وَغَيْرُ مَأْلُوف

Tiếng Việt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị, hoặc gây khó chịu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الرَّجُلُ غَرِيبُ الأَطْوَارِ."

    "Người đàn ông này có những hành vi kỳ lạ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَجِيب (Kỳ lạ, lạ thường) نَادِر (Hiếm có, khác thường)

Addad

عَادِيّ (Bình thường) مَأْلُوف (Quen thuộc)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: غ-ر-ب | جمع: غُرَبَاء (Broken Plural) | Nghĩa là kỳ lạ, xa lạ, khác thường. Cần phân biệt với 'عَجِيب' (ʿajīb) nghĩa là tuyệt vời, kỳ diệu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)