غَيْرُ صَحِيح
ghayru ṣaḥīḥ
sai sự thật
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لَيْسَ حَقِيقِيًّا؛ لَا يَقُومُ عَلَى أَسَاسٍ مِنَ الْحَقِيقَةِ؛ كَاذِب
Tiếng Việt
Không có thật; không dựa trên sự thật; sai sự thật.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْخَبَرُ غَيْرُ صَحِيح"
"Tin tức này là sai sự thật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | غَيْرُ صَحِيحَة |
"هَذِهِ الْمَعْلُومَاتُ غَيْرُ صَحِيحَة"
Thông tin này không chính xác.
|
| Plural (Jama') | غَيْرُ صَحِيحِين/غَيْرُ صَحِيحَات |
"هَذِهِ الْاِدِّعَاءَاتُ غَيْرُ صَحِيحَة"
Những tuyên bố này là không chính xác.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَصَحّ |
"هَذِهِ الْفَرَضِيَّةُ أَصَحُّ مِنْ غَيْرِهَا"
Giả thuyết này chính xác hơn những giả thuyết khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
