(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ ضَرُورِيٍّ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) ض - - ر - - ر Ngôn ngữ học

غَيْرُ ضَرُورِيٍّ

ghayru ḍarūriyyin
không cần thiết
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ليس ضرورياً أو لازماً

Tiếng Việt

Không cần thiết; không có lý do chính đáng; không được bảo đảm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْإِجْرَاءُ غَيْرُ ضَرُورِيٍّ فِي هَذِهِ الْحَالَةِ."

    "Thủ tục này là không cần thiết trong trường hợp này."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ لَازِم (Không bắt buộc)

Addad

ضَرُورِيّ (Cần thiết)

Ghi chú

Lưu ý

غَيْرُ ضَرُورِيّ (giống đực). Gốc từ: ض-ر-ر. Có nghĩa là 'không cần thiết', 'không bắt buộc'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَيْرُ ضَرُورِيَّة
ghayru ḍarūriyyah
Plural (Jama') غَيْرُ ضَرُورِيُّونَ
ghayru ḍarūriyyūna
Elative (Comparative) أَضَرّ
aḍarr
(Vị trí vocab_tab4_inline)