(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ مَرْغُوبٍ فِيهِ
B2
صِفَة (Masculine) ر - غ - ب Chung

غَيْرُ مَرْغُوبٍ فِيهِ

ghayru marghūbin fīhi
không mong muốn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مرغوب فيه أو غير مقبول؛ يسبب الانزعاج أو عدم الموافقة

Tiếng Việt

Không mong muốn hoặc không được chấp thuận; gây ra sự khó chịu hoặc không tán thành.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا السلوك غير مرغوب فيه."

    "Hành vi này không được mong muốn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مَرْغُوب (Được mong muốn)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ vì là một cụm tính từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَيْرُ مَرْغُوبَةٍ فِيهِ
ghayru marghūbatin fīhi
Plural (Jama') غَيْرُ مَرْغُوبِينَ فِيهِمْ
ghayru marghūbīna fīhim
Elative (Comparative) أَرْغَبُ
ʾarghabu
(Vị trí vocab_tab4_inline)