غَيْرُ مُحَدَّد
ghayru muḥaddad
không đặc hiệu
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لَيْسَ مُرْتَبِطًا بِشَيْءٍ مُعَيَّن؛ عَامٌّ، غَيْرُ مُحَدَّد
Tiếng Việt
Không liên quan đến một thứ cụ thể; chung chung, không đặc hiệu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا تَعْلِيقٌ غَيْرُ مُحَدَّد."
"Đây là một bình luận không đặc hiệu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có thông tin về gốc từ hoặc số nhiều cho tính từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | غَيْرُ مُحَدَّدَة |
"هذه مشكلة غَيْرُ مُحَدَّدَة"
Đây là một vấn đề không xác định.
|
| Plural (Jama') | غَيْرُ مُحَدَّدِين |
"هؤلاء الأشخاص غَيْرُ مُحَدَّدِين"
Những người này không được xác định.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | - |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
