(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَاتَ
B2
فِعْل (Masculine) Kinh doanh, Sự nghiệp

فَاتَ

fāta
bỏ lỡ cơ hội
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَجَاوَزَ، لَمْ يَنْتَبِهْ إِلَى

Tiếng Việt

Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý đến điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فَاتَتْنِي فُرْصَةُ الْعَمَلِ."

    "Tôi đã bỏ lỡ cơ hội việc làm."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-و-ت | Động từ. Nghĩa là 'bỏ lỡ' một cách chủ động hoặc thụ động. Lưu ý sự khác biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)