(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَاشِل
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ف - - ش - - ل Tiếng lóng/Thành ngữ

فَاشِل

fāshil
đổ bể
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْر نَاجِح

Tiếng Việt

(Anh, không trang trọng) Nếu một kế hoạch hoặc sự kiện 'go pear-shaped', nó thất bại và trở nên tồi tệ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الاِجْتِمَاعُ فَاشِلًا."

    "Cuộc họp đã thất bại."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُخْفِق (Thất bại)

Addad

نَاجِح (Thành công)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (tính từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) فَاشِلَة
fāšilah
Plural (Jama') فَاشِلُونَ
fāšilūn
Elative (Comparative) أَفْشَل
ʾafšal
(Vị trí vocab_tab4_inline)