فَقَطْ
faqat
chỉ tiến hành
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِحَسْب
Tiếng Việt
"just": Chính xác; đúng; vừa.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَنَا أُرِيدُ هَذَا فَقَطْ."
"Tôi chỉ muốn cái này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không áp dụng cho trạng từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"أَكَلْتُ التُّفَّاحَةَ فَقَطْ."Tôi chỉ ăn một quả táo.فَقَطْ là trạng từ chỉ sự hạn chế, không thay đổi I'rab của các thành phần khác trong câu.
-
"قَرَأْتُ صَفْحَةً وَاحِدَةً فَقَطْ."Tôi chỉ đọc một trang.فَقَطْ bổ nghĩa cho 'صَفْحَةً وَاحِدَةً', nhấn mạnh số lượng ít.
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمًا وَاحِدًا فَقَطْ."Tôi chỉ mua một cây bút.فَقَطْ nhấn mạnh số lượng ít của 'قَلَمًا وَاحِدًا'.
Câu mệnh lệnh
-
"أُرِيدُ قَهْوَةً فَقَطْ."Tôi chỉ muốn một tách cà phê.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) bổ nghĩa cho động từ, không có vai trò I'rab cụ thể trong câu này. Nó chỉ đơn giản là giới hạn ý nghĩa của câu.
-
"لَدَيَّ كِتَابٌ وَاحِدٌ فَقَطْ."Tôi chỉ có một cuốn sách.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) bổ nghĩa cho danh từ 'كِتَابٌ'. Nó giới hạn số lượng sách và không có vai trò I'rab trực tiếp.
-
"اِشْرَبْ هَذَا الْمَاءَ فَقَطْ."Hãy uống nước này thôi.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) bổ nghĩa cho động từ mệnh lệnh 'اِشْرَبْ'. Nó giới hạn hành động uống và không có vai trò I'rab trực tiếp.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"أَكَلْتُ التُّفَّاحَ فَقَطْ."Tôi chỉ ăn táo.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) chỉ sự hạn chế, bổ nghĩa cho động từ 'أَكَلْتُ' (tôi đã ăn). Nó không có vai trò I'rab trực tiếp vì là trạng từ.
-
"زُرْتُ الْمَتْحَفَ فَقَطْ."Tôi chỉ viếng thăm bảo tàng.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) chỉ sự hạn chế, bổ nghĩa cho động từ 'زُرْتُ' (tôi đã viếng thăm). Nó không có vai trò I'rab trực tiếp vì là trạng từ.
-
"قَرَأْتُ كِتَابًا وَاحِدًا فَقَطْ."Tôi chỉ đọc một cuốn sách.فَقَطْ là trạng từ (ظَرْف) chỉ sự hạn chế, bổ nghĩa cho cụm từ 'كِتَابًا وَاحِدًا' (một cuốn sách). Nó không có vai trò I'rab trực tiếp vì là trạng từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
