فِتْنَةٌ
fit'natun
nổi loạn
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِثَارَةُ الْفِتَنِ وَالاضْطِرَابِ بَيْنَ النَّاسِ أَوِ الْجَمَاعَاتِ
Tiếng Việt
Hành vi hoặc lời nói xúi giục người dân nổi dậy chống lại chính quyền nhà nước hoặc quân chủ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْفِتْنَةُ أَشَدُّ مِنَ الْقَتْلِ"
"Sự nổi loạn còn tồi tệ hơn cả giết chóc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: f-t-n | Số nhiều: فِتَنٌ (Broken Plural) | Thường được dùng để chỉ sự xáo trộn, bất ổn, nổi loạn trong xã hội.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | فِتْنَتَانِ |
fitnatāni |
| Plural (Jama') | فِتَنٌ |
fitan Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
