(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَاسٍ
C1
صِفَة (مُذَكَّر) Kinh doanh/Quản lý/Chính trị

قَاسٍ

qāsin
cách tiếp cận tàn nhẫn
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَدِيدُ العُنْفِ وَالْقَسْوَةِ، لَا يَرْحَمُ

Tiếng Việt

Không thương xót, tàn nhẫn, không chút lòng trắc ẩn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ قَاسِيًا فِي مُعَامَلَتِهِ لِلْأَسْرَى."

    "Anh ta rất tàn nhẫn trong cách đối xử với tù nhân."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَنِيف (Bạo lực) صَارِم (Nghiêm khắc)

Addad

رَحِيم (Nhân từ) لَطِيف (Nhẹ nhàng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-س-و | Tính từ, giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật, hành động.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)