قَدِيم
qadīm
tiền tố 'cũ'
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لاحقة تدل على القدم أو العتق
Tiếng Việt
Một tiền tố chỉ 'cũ' hoặc 'già'. Nó thường được tìm thấy trong các tên riêng Germanic.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا أَثَاثٌ قَدِيمٌ جِدًّا."
"Đây là một món đồ nội thất rất cũ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: q-d-m | Số nhiều: قُدَمَاء (Broken Plural) | Tiền tố chỉ sự 'cũ' hoặc 'lâu đời'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
