(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قُدْرَة
B1
اِسْم مُؤَنَّث (Danh từ, giống cái) ق - - د - - ر feminine Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

قُدْرَة

qudrah
năng lực
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة أو مهارة يمتلكها شخص أو شيء ما.

Tiếng Việt

Những phẩm chất hoặc khả năng mà một vật hoặc một người có.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ قُدْرَةٌ كَبِيرَةٌ عَلَى التَّعَلُّم. "

    "Anh ấy có khả năng học hỏi rất lớn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِسْتِطَاعَة (Khả năng, sự có thể)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: قُدُرَات (Broken Plural) | Gốc từ: q-d-r | 'Qudra' thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc năng lực tiềm ẩn của một người hoặc vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) قُدْرَةٌ
"اَلْقُدْرَةُ عَلَى ٱلتَّعَلُّمِ هِيَ مِفْتَاحُ ٱلنَّجَاحِ."
Khả năng học hỏi là chìa khóa của thành công.
Accusative (Mansub - Đối cách) قُدْرَةً
"أَظْهَرَ ٱلْمُتَعَلِّمُ قُدْرَةً كَبِيرَةً عَلَى ٱلْفَهْمِ."
Người học thể hiện một khả năng lớn trong việc hiểu.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) قُدْرَةٍ
"لَدَيْهِ قُدْرَةٌ فَائِقَةٌ عَلَى ٱلتَّحْلِيلِ."
Anh ấy có một khả năng vượt trội trong việc phân tích.
Plural (Jama' - Số nhiều) قُدُرَات
Sound Feminine Plural
"تَتَطَلَّبُ ٱلْوَظِيفَةُ قُدُرَاتٍ مُتَعَدِّدَةً."
Công việc đòi hỏi nhiều khả năng khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)