(Vị trí top_banner)
Hình minh họa كَرِيهٌ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Chung

كَرِيهٌ

karīhun
có mùi khó chịu
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

له رائحة غير مُستحَبَّة

Tiếng Việt

Có mùi khó chịu hoặc không dễ chịu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "رَائِحَةُ القُمَامَةِ كَرِيهَةٌ جِدًّا."

    "Mùi rác rất khó chịu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُنَفِّر (Gây khó chịu, làm người ta ghét) مُزْعِج (Gây khó chịu, phiền toái)

Addad

طَيِّب (Dễ chịu, thơm) مُسْتَحَبّ (Được ưa thích, dễ chịu)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ vì là tính từ. Có thể dùng cho cả người và vật. Nên chú ý đến giống (gender) khi sử dụng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)