لَا
lā
không
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كلمة تستخدم للنفي بشكل غير رسمي
Tiếng Việt
Một dạng không chính thức của 'không'.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَا أَعْرِفُ"
"Tôi không biết."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (root) vì đây là một thán từ. Cách dùng tương tự như 'không' trong tiếng Việt, nhưng ít trang trọng hơn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
