مَالِي
mālī
Mali (nước cộng hòa Mali)
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
دولة غير ساحلية في غرب أفريقيا
Tiếng Việt
Một quốc gia không giáp biển ở Tây Phi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَالِي دَوْلَةٌ جَمِيلَةٌ."
"Mali là một quốc gia xinh đẹp."
Đồng/Trái nghĩa
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: không có (tên riêng).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مَالِيٌ |
"مَالِيٌّ مُجْتَهِدَةٌ" Mali là một người siêng năng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مَالِيًا |
"رَأَيْتُ مَالِيًا فِي الْمَكْتَبَةِ" Tôi đã thấy Mali ở thư viện. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | لِمَالِيٍ |
"هَذَا الْكِتَابُ لِمَالِيٍ" Cuốn sách này là của Mali. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مَالِيَات |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "اَلْمَالِيَاتُ نَاجِحَاتٌ" Các Mali đều thành công. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
