(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَشْرُوع
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Khoa học

مَشْرُوع

mašrūʕ
khoa học chân chính
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُوَافِق لِلْقَانُون، مُبَرَّر

Tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, được thừa nhận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْقَانُونُ مَشْرُوع."

    "Luật này là hợp pháp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

غَيْر مَشْرُوع (Bất hợp pháp)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: š-r-ʕ | Nghĩa gốc liên quan đến 'luật pháp', 'dự án' được phê duyệt.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)