(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُؤَشِّرٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّر أ - - ش - - ر masculine Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

مُؤَشِّرٌ

mu'ashshirun
chỉ số
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

علامة أو دلالة تشير إلى حالة أو مستوى شيء ما

Tiếng Việt

Một dấu hiệu, đặc biệt là một xu hướng hoặc sự kiện, cho thấy trạng thái hoặc mức độ của một cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مُؤَشِّرَاتُ الاِقْتِصَادِ تُظْهِرُ تَعَافِيًا."

    "Các chỉ số kinh tế cho thấy sự phục hồi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

دَلِيل (Bằng chứng, chứng cứ) عَلامَة (Dấu hiệu)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: أ-ش-ر | جمع: مُؤَشِّرَات (Broken Plural) | Một dấu hiệu hoặc chỉ báo cho thấy trạng thái hoặc mức độ của một cái gì đó. Cần chú ý đến việc sử dụng giống đực của danh từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) مُؤَشِّرَانِ
mu'ashshirāni
Plural (Jama') مُؤَشِّرَاتٌ
mu'ashshirātun
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)