مُؤَشِّرٌ
mu'ashshirun
chỉ số
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
علامة أو دلالة تشير إلى حالة أو مستوى شيء ما
Tiếng Việt
Một dấu hiệu, đặc biệt là một xu hướng hoặc sự kiện, cho thấy trạng thái hoặc mức độ của một cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مُؤَشِّرَاتُ الاِقْتِصَادِ تُظْهِرُ تَعَافِيًا."
"Các chỉ số kinh tế cho thấy sự phục hồi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: أ-ش-ر | جمع: مُؤَشِّرَات (Broken Plural) | Một dấu hiệu hoặc chỉ báo cho thấy trạng thái hoặc mức độ của một cái gì đó. Cần chú ý đến việc sử dụng giống đực của danh từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُؤَشِّرَانِ |
mu'ashshirāni |
| Plural (Jama') | مُؤَشِّرَاتٌ |
mu'ashshirātun Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
