(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُؤْذٍ
B2
Adjective, Masculine Y học, Tôn giáo, Văn hóa

مُؤْذٍ

muʾḏin
harmer
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الشخص الذي يسبب الأذى أو الضرر

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا التَّصَرُّفُ مُؤْذٍ جِدًّا."

    "Hành động này rất gây hại."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ضَارّ (Có hại) مُضِرّ (Gây tổn hại)

Addad

نَافِع (Có lợi)

Ghi chú

Lưu ý

Root: '-dh-y | Số nhiều: مُؤْذُوْن (Sound Plural). Nghĩa: Người gây hại, có tính chất gây hại. Ví dụ, 'hành động gây hại'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'مُؤْذِي' (mu'dhi - active participle) và 'أَذًى' (ʾaḏan - harm/nuisance - danh từ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْوَلَدُ المُؤْذِي يُضَايِقُ الْآخَرِينَ."
    Cậu bé gây rối quấy rầy những người khác.
    المُؤْذِي là một tính từ (نعت) mô tả 'الْوَلَدُ' và nó ở dạng Raf' vì 'الْوَلَدُ' là chủ ngữ (فاعل) của câu mệnh đề.
  • "تَجَنَّبْ صُحْبَةَ الصَّدِيقِ المُؤْذِي."
    Hãy tránh xa việc kết bạn với người bạn xấu tính.
    المُؤْذِي là một tính từ (نعت) mô tả 'الصَّدِيقِ' và nó ở dạng Jarr vì 'الصَّدِيقِ' là một tân ngữ gián tiếp (مضاف إليه).
  • "رَأَيْتُ رَجُلًا مُؤْذِيًا فِي الشَّارِعِ."
    Tôi đã thấy một người đàn ông độc hại trên đường.
    مُؤْذِيًا là một tính từ (نعت) mô tả 'رَجُلًا' và nó ở dạng Nasb vì 'رَجُلًا' là tân ngữ trực tiếp (مفعول به).
(Vị trí vocab_tab4_inline)