مُبْهَمٌ
mub'hamun
khó hiểu
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير واضح المعنى، غامض
Tiếng Việt
Khó hiểu, thâm thúy, trừu tượng, khó nắm bắt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانت كلماته مُبْهَمَةً."
"Lời nói của anh ấy rất khó hiểu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: b-h-m | Nghĩa gốc: che giấu, mơ hồ. Dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu, trừu tượng. Thường gặp trong văn học và triết học.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُبْهَمَةٌ |
mubhamatun
|
| Plural (Jama') | مُبْهَمَات |
mubhamāt
|
| Elative (Comparative) | أَبْهَم |
ʾabham
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
