مُتَبَاطِئٌ
mutabāti'un
việc ra quyết định chậm chạp
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بطيء في اتخاذ القرارات أو الإجراءات
Tiếng Việt
Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِنَّهُ مُتَبَاطِئٌ فِي عَمَلِهِ."
"Anh ấy chậm chạp trong công việc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ب-ط-أ | Đây là một tính từ mô tả một người hoặc vật gì đó chậm chạp trong việc ra quyết định hoặc hành động. Đối với người học tiếng Việt, cần lưu ý sự khác biệt về giống (masculine/feminine) của tính từ trong tiếng Ả Rập.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
