مُتَجَرِّد
mutajarrid
bị phi vật chất hóa
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فاقد المادة أو الجسد، أو متحول من حالة مادية إلى حالة أخرى غير مادية.
Tiếng Việt
Đã được biến đổi từ vật chất vật lý thành năng lượng hoặc một dạng phi vật chất khác; hoặc đã ngừng tồn tại như một vật thể hữu hình.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الفكرة المتجردة."
"Một ý tưởng phi vật chất hóa."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-ر-د (j-r-d) | Nghĩa đen của تجرد là 'cởi bỏ' hoặc 'thoát khỏi'. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ sự loại bỏ hoặc biến đổi khỏi vật chất.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Sự hòa hợp Tính từ
-
"أَرَىٰ رُوحًا مُتَجَرِّدًا فِي السَّمَاءِ."Tôi thấy một linh hồn vô hình (thoát xác) trên bầu trời.مُتَجَرِّدًا là صِفَة (tính từ) của رُوحًا (linh hồn), ở trạng thái النصب (Nasb) vì رُوحًا là مفعول به (tân ngữ).
-
"الْعَالِمُ مُتَجَرِّدٌ عَنِ الْأَهْوَاءِ الشَّخْصِيَّةِ."Nhà khoa học thoát khỏi những đam mê cá nhân.مُتَجَرِّدٌ là خَبَر (vị ngữ) của الْمُبْتَدَأ (chủ ngữ) الْعَالِمُ, ở trạng thái الرَّفْع (Raf').
-
"هَذَا كِتَابٌ مُفِيدٌ."Đây là một cuốn sách hữu ích.مُفِيدٌ (hữu ích) là النعت (tính từ) bổ nghĩa cho الْمَنْعُوت (danh từ) كِتَابٌ (cuốn sách). Cả hai đều ở trạng thái الرَّفْع (Raf').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
