(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَسَاوٍ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Giáo dục, Xã hội học, Luật pháp

مُتَسَاوٍ

mutasāwin
cơ hội bình đẳng trong giáo dục
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُتَمَاثِل أو مُتَكَافِئ فِي القِيمَة أو الدَّرَجَة

Tiếng Việt

Equal: Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الفُرَصُ مُتَسَاوِيَةٌ لِلْجَمِيعِ."

    "Cơ hội là bình đẳng cho tất cả mọi người."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَكَافِئ (Tương đương, cân bằng)

Addad

مُخْتَلِف (Khác biệt)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-و-ي | Số nhiều: مُتَسَاوُونَ (sound plural) / مُتَسَاوِيَات (sound plural feminine) | 'Equal' trong tiếng Việt có nghĩa là 'bằng nhau'. Cần chú ý sự hòa hợp giống (gender agreement) khi sử dụng tính từ này trong câu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)