(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَعَافٍ
B2
صِفَة (مُذَكَّر) Y học

مُتَعَافٍ

mutaʿāfin
không còn ung thư
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مُصاب بالسرطان; تماثل للشفاء من السرطان

Tiếng Việt

Không bị ung thư; không còn ung thư.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أصبح المريض مُتَعَافيًا بعد العلاج."

    "Bệnh nhân đã trở nên khỏe mạnh sau khi điều trị."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

شَافٍ (Khỏi bệnh) سَلِيم (Khỏe mạnh)

Addad

مَرِيض (Bệnh) مُصَاب (Mắc bệnh)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: مُتَعَافُون (Sound Masculine Plural). Tính từ giống đực. Có nghĩa là 'đã hồi phục', 'không còn bệnh'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)