(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَعَلِّقٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Tổng quát

مُتَعَلِّقٌ

mutaʿalliqun
liên quan đến
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

له علاقة بشيء أو ببعضهم البعض

Tiếng Việt

Có liên quan đến, có quan hệ với một cái gì đó hoặc với nhau.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأمر مُتَعَلِّقٌ بِالْوَقْتِ."

    "Vấn đề này liên quan đến thời gian."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُرْتَبِط (Liên kết, gắn liền)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-ل-ق | Giải thích: Tính từ chỉ sự liên quan, kết nối với một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng khác. Chú ý về giống (Muzakkar/ مذكّر) của tính từ để sử dụng phù hợp với danh từ đi kèm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)