(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَقَدِّمٌ
B2
صِفَة (مُذَكَّر) Kỹ thuật, Công nghệ

مُتَقَدِّمٌ

mutaqaddim
linh kiện tiên tiến
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

على مستوى عالٍ أو متطور؛ يتجاوز المستوى الأساسي

Tiếng Việt

Ở trình độ cao hoặc nâng cao; vượt quá mức cơ bản.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِمْ تِكْنُولُوجِيَا مُتَقَدِّمَةٌ."

    "Họ có công nghệ tiên tiến."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بَدَائِيٌّ (Sơ khai)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ق-د-م | مُتَقَدِّمَة (مُؤَنَّث) | Số nhiều: مُتَقَدِّمُونَ (sound masculine plural). Tính từ giống đực. Dùng để mô tả một thứ gì đó ở trình độ cao hoặc vượt trội.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)