مُتَوَتِّر
mutawattir
bị áp lực
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشعور بالتوتر أو القلق بسبب ضغط العمل أو المتطلبات
Tiếng Việt
Cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do số lượng công việc bạn phải làm hoặc những yêu cầu đặt ra cho bạn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أشعرُ مُتَوَتِّراً بسبب الامتحان."
"Tôi cảm thấy bị áp lực vì kỳ thi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Giải thích: 'Mutawattir' thường được sử dụng để mô tả một người đang cảm thấy căng thẳng do áp lực. Có thể dùng cho cả tình huống tạm thời hoặc kéo dài.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَوَتِّرَة |
"كانت الفتاة مُتَوَتِّرَة قبل الامتحان."
Cô gái đã lo lắng trước kỳ thi.
|
| Plural (Jama') | مُتَوَتِّرُونَ |
"الطلاب مُتَوَتِّرُونَ قبل إعلان النتائج."
Các sinh viên lo lắng trước khi công bố kết quả.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَوَتُّرًا |
"هذا الاختبار أَكْثَرُ تَوَتُّرًا من الاختبار السابق."
Bài kiểm tra này căng thẳng hơn bài kiểm tra trước.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
