مُتَوَقِّف
mutawaqqif
bế tắc
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير قادر على التقدم أو التحرك
Tiếng Việt
Dừng lại; không di chuyển; không tiến triển.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَقَفَ القِطَارُ مُتَوَقِّفًا فِي المَحَطَّةِ."
"Tàu dừng lại ở ga."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
اسم الفاعل من الفعل تَوَقَّفَ (Root: w-q-f). Nghĩa là 'dừng lại', 'đang dừng lại' (active participle).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مُتَوَقِّفٌ |
"اَلْمُتَوَقِّفُ مُنْتَظِرٌ." Người chờ đợi đang dừng lại. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مُتَوَقِّفاً |
"رَأَيْتُ مُتَوَقِّفاً." Tôi đã thấy một người đang dừng lại. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مُتَوَقِّفٍ |
"سَلَّمْتُ عَلَى مُتَوَقِّفٍ." Tôi đã chào một người đang dừng lại. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مُتَوَقِّفُونَ |
Sound Masculine Plural "اَلْمُتَوَقِّفُونَ كَثِيرُونَ." Những người đang dừng lại thì rất nhiều. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
