(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَّصِل
B2
صِفَة (مُذَكَّر) و - - ص - - ل Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

مُتَّصِل

muttaṣil
liền mạch
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير منفصل أو مُتَقَطِّع

Tiếng Việt

Không có đường may; không có mối nối dễ thấy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الطريق مُتَّصِل بين المدينتين."

    "Con đường liền mạch giữa hai thành phố."

Ghi chú

Lưu ý

Không có.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتَّصِلَة
"الشبكة مُتَّصِلَة بالإنترنت."
Mạng được kết nối với Internet.
Plural (Jama') مُتَّصِلُونَ / مُتَّصِلِين
"المُتَّصِلُونَ بالاجتماع كُثُر."
Những người tham gia cuộc họp rất đông.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَكْثَرُ اِتِّصَالًا
"هذا الخط أَكْثَرُ اِتِّصَالًا بالإنترنت من ذاك."
Đường truyền này kết nối Internet tốt hơn đường truyền kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)