(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُحْتَمَل
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Chung

مُحْتَمَل

muḥtamal
có khả năng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مِنَ الْمُمْكِنِ أَنْ يَحْدُثَ أَوْ يَكُونَ صَحِيحًا

Tiếng Việt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْفَوْزُ مُحْتَمَلٌ لِفَرِيقِنَا"

    "Chiến thắng có khả năng xảy ra cho đội của chúng ta."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُمْكِن (Có thể)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ت-م | Số nhiều: مُحْتَمَلات (Broken Plural) | Tính từ chỉ khả năng xảy ra hoặc đúng. Cần chú ý sự khác biệt với các từ khác chỉ mức độ chắc chắn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)