(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُخَطَّطٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّر خ - - ط - - ط masculine Nghệ thuật

مُخَطَّطٌ

mukhattatun
bản phác thảo
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

رَسْمٌ بَسِيطٌ يُنْجَزُ بِسُرْعَة وَبِدُونِ تَفَاصِيلَ كَثِيرَة

Tiếng Việt

Những bản vẽ đơn giản được thực hiện nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَدَّمَ الْمُهَنْدِسُ مُخَطَّطًا لِلْمَبْنَى الْجَدِيدِ."

    "Kỹ sư đã trình bày một bản phác thảo cho tòa nhà mới."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

رَسْمٌ أَوْلِيّ (Bản vẽ sơ bộ)

Addad

تَصْمِيمٌ نِهَائِيّ (Thiết kế cuối cùng)

Ghi chú

Lưu ý

جَذْر: خ-ط-ط | صِيغَةُ الْجَمْعِ: مُخَطَّطَاتٌ (جَمْعُ مُؤَنَّث سَالِم) - Bản phác thảo, là bản vẽ sơ bộ, thường được dùng trong thiết kế hoặc lập kế hoạch. Số nhiều là 'mukhattatatun' (Sound Feminine Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') مُخَطَّطٌ
"هَذَا مُخَطَّطٌ جَيِّدٌ."
Đây là một kế hoạch tốt.
Accusative (Mansub) مُخَطَّطًا
"رَأَيْتُ مُخَطَّطًا جَدِيدًا."
Tôi đã thấy một kế hoạch mới.
Genitive (Majrur) مُخَطَّطٍ
"نَظَرْتُ إِلَى مُخَطَّطٍ قَدِيمٍ."
Tôi đã nhìn vào một kế hoạch cũ.
Plural/Dual مُخَطَّطَاتٌ
Sound Plural
"هَذِهِ مُخَطَّطَاتٌ مُهِمَّةٌ."
Đây là những kế hoạch quan trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)