مُزْعِجٌ
muzʿijun
thật tệ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ يَوْمًا مُزْعِجًا."
"Đó là một ngày tồi tệ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: z-ʿ-j | Số nhiều: مُزْعِجُونَ (Sound Plural). Có thể dùng cho người hoặc vật gây khó chịu.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُزْعِجَةٌ |
"هَذِهِ الْأَصْوَاتُ مُزْعِجَةٌ جِدًّا."
Những âm thanh này rất khó chịu.
|
| Plural (Jama') | مُزْعِجُونَ |
"هَؤُلَاءِ الْجِيرَانُ مُزْعِجُونَ."
Những người hàng xóm này thật phiền phức.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَزْعَجُ |
"هَذَا الْخَبَرُ أَزْعَجُ مِنْ غَيْرِهِ."
Tin tức này gây khó chịu hơn những tin khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
