(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسَيْطِرٌ
B2
اِسْم مُذَكَّر (Danh từ, Masculine) Quan hệ tình dục BDSM/Internet/Ngôn ngữ lóng

مُسَيْطِرٌ

musayṭir
người thống trị (trong BDSM)
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الشخص الذي يمارس السيطرة في سياق BDSM

Tiếng Việt

Viết tắt của 'dominant' (người thống trị) trong bối cảnh BDSM, chỉ người dẫn dắt và kiểm soát hoạt động tình dục.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَخْصٌ مُسَيْطِرٌ فِي عَلَاقَتِهِمْ."

    "Anh ấy là người thống trị trong mối quan hệ của họ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

خَاضِعٌ (Người phục tùng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: س-ط-ر | جمع: مُسَيْطِرُونَ (Sound Plural) | Người thống trị, người kiểm soát trong quan hệ BDSM. Chú ý đến bối cảnh sử dụng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)