مُسْتَحَقّ
mustahaqq
tiền công xứng đáng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ما يستحقه المرء نتيجة عمله أو جهده
Tiếng Việt
Tiền mà ai đó xứng đáng nhận được, thường là do làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هذا الأجر مُسْتَحَقٌّ لَكَ."
"Tiền công này xứng đáng với bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Có nghĩa là 'xứng đáng', 'đáng được'. Từ này thường được dùng để chỉ những gì một người xứng đáng nhận được do công sức hoặc nỗ lực của họ. Dạng giống cái là مُسْتَحَقَّة (mustahaqqah).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
